🌱 1. Cà phê Cherry (giống cà phê Liberica)
Nguồn gốc
-
Thuộc loài Coffea liberica (họ Rubiaceae).
-
Bản địa ở Tây Phi (Liberia, Bờ Biển Ngà, Ghana…), sau đó được đưa sang châu Á (Philippines, Malaysia, Indonesia, Việt Nam…).
-
Ở Việt Nam, người dân quen gọi là cà phê Cherry vì quả khi chín đỏ mọng giống quả cherry ăn trái.
Đặc điểm sinh học
-
Cây cao, khỏe, có thể sống 20–30 năm, chiều cao tới 10–15 m.
-
Quả to, vỏ dày, hạt cũng lớn hơn Arabica và Robusta.
-
Rễ khỏe, chịu hạn và kháng sâu bệnh tốt → thường được dùng làm gốc ghép cho các giống cà phê khác.
Mùi vị
-
Hạt rang có hương thơm nhẹ, thoảng mùi hoa quả hoặc gỗ, nhưng không phong phú như Arabica.
-
Vị chua gắt, hơi chát, ít ngọt hậu → dễ bị cho là “kém ngon” nếu pha đơn thuần.
-
Thường được phối trộn (blend) với Robusta/Arabica để tăng sự độc đáo.
-
Ở một số nước như Philippines (Kapeng Barako), hương vị Liberica được ưa chuộng vì tạo cảm giác mạnh, hơi gắt, dư vị gỗ và khói.

